|
TUYẾN DU LỊCH |
THỜI GIAN |
KHỞI HÀNH |
GIÁ TOUR |
THUẾ |
TỔNG CỘNG |
HÀNG KHÔNG |
|
|
Thái Lan |
6N5Đ |
Thứ 7 |
11,27/05 09/23/06 07,14,21/07 |
5.230 5.440 5.440 |
2.520 |
7.750 7.960 7.960 |
TK |
|
Campuchia |
4N3Đ |
Thứ 5, 7 |
Thứ 5, 7 |
3.760 |
--- |
|
|
|
Đài Loan |
6N5Đ |
Thứ 3 hàng tuần |
29/05 26/06 |
14.890 14.810 |
3.150 |
18.040 17.960 |
CI |
|
Singapore Universal |
4N3Đ |
Thứ 5 hàng tuần |
26/05 14,28/06 |
7.040 |
2.940 |
9.980 |
JT |
|
Singapore - Malaysia |
7N6Đ |
Chủ nhật |
27/05 10,24/06 |
9.920 | 2.940 | 12.160 |
JT |
| 6N5Đ | Thứ 7 |
19/05 26/05 02,23/06 09/06 |
9.640 10.270 10.060 9.850 |
2.940 |
12.580 13.209 13.000 12.790 |
||
| Malaysia | 4N3Đ | Thứ 5 | 28/06 | 5.990 | 2.730 | 8.720 | |
|
Hong Kong - Disneyland |
4N3Đ |
Thứ 4 hàng tuần |
07,14/06 |
12.970 13.000 |
2.310 |
14.890 15.100 |
CX |
|
Hongkong - Disneyland -Thẩm Quyến - Quảng Châu |
6N5Đ |
Chủ nhật hàng tuần |
27/05 10,17/06 |
13.630 |
2.310 | 15.940 | |
|
Bắc Kinh - Thượng Hải- Hàng Châu - Tô Châu |
7N6Đ |
Thứ 5 hàng tuần |
23/05 18/06 |
12.370 12.580 |
4.830 5.04 |
17.200 17.620 |
CA |
|
Thượng Hải - Hàng Châu - Tô Châu |
4N4Đ |
Thứ 5 hàng tuần |
31/05 |
7.750 |
3.590 |
11.320 |
FM |
| Du thuyền vòng quanh KV Châu Á | 10N9Đ | Hàng ngày | 44.720 | |
--- | ||
|
Hàn Quốc -Ngắm Hoa Anh Đào Nở |
6N5Đ |
|
05/06 | 20.140 | 3.360 | 23.500 |
KE |
|
Đức - Áo - Thụy Sĩ - Ý - Vatican |
9N6Đ |
|
06/07 |
55.850 |
9.320 |
64.900 |
QR |
|
Đông Tây Mỹ |
11N10Đ |
|
|
63.730 | 3.010 | |
KE |
|
Canada |
9N |
|
|
66.730 |
1.935 | |
EVA |
* Giá trên được tính bằng đơn vị Nghìn đồng
Giá có thể thay đổi tùy thuộc vào tỉ giá áp dụng tại thời điểm đăng ký
| Tuyến du lịch |
Thời gian |
Khởi hành | Vận chuyển |
Giá tour |
Phụ thu NN/VK |
Phụ thu phòng đơn |
| Hà Nội - Ngàn năm Thăng Long II (Hà Nội - Núi Yên Tử - Vịnh Hạ Long - Tuần Châu - Sapa - Hà Khẩu) |
6N5Đ |
Thứ 5 |
VNA |
3*: 5.509 |
1150 | 1150 |
| Hà Nội - Ngàn năm Thăng Long I (Hà Nội - Núi Yên Tử - Vịnh Hạ Long - Hoa Lư - Tràng An - Chùa Bái Đính) |
5N4Đ | Thứ 4,7 hàng tuần |
VNA | 3*: 4.999 - 5.999 Giá kích cầu |
780 | 790 |
| Thương về miền Trung (Đà Nẵng - Hội An - Huế - Phong Nha - Bà Nà) |
5N4Đ | Thứ 4,7 hàng tuần |
VNA | 3*: 3.699 - 3.999 Giá kích cầu |
580 | 780 |
| Di sản miền Trung (Hội An - Cố Đô Huế - Động Phong Nha - Đà Nẵng) |
4N3Đ | Thứ 4,7 hàng tuần |
VNA | 2*: 3.249 3*: 3.508 4*: 3.908 |
550 |
450 550 650 |
| Nha Trang - Miền quê hương cát trắng | 4N3Đ | Hàng ngày trừ thứ 6 | XE | 1*: 1.770 2*: 1.882 3*: 2.257 4*: 3.232 |
200 | 240 330 750 1.530 |
| Đà Lạt - Thành phố mùa xuân |
4N3Đ | Hàng ngày trừ thứ 6 | XE | 2*: 1.229 3*: 1.394 4*: 1.865 |
150 | 220 440 840 |
| Nha Trang - Đà Lạt | 5N4Đ | Hàng ngày trừ thứ 6 | XE | 1*: 2.188 2*: 2.341 3*: 2.752 4*: 3.798 |
200 | 350 460 990 1.950 |
| Phan Thiết |
2N1Đ | Thứ 6,7 hàng tuần |
XE | KS 2*:742 KS 3*:855 RS 3*:1.163 RS 4*:1.398 |
100 | 150 250 465 595 |
| Côn Đảo |
3N2Đ |
Hàng ngày | VNA | 3* 3.699 - 3.999 Giá kích cầu |
300 | 950 |
| Phú Quốc |
3N2Đ | Hàng ngày | VNA | 2*: 3.599 3*: 3.899 |
400 600 |
(Giá có thể thay đổi tại thời điểm đăng ký)